Toyota Ninh Bình

GIÁ XE TOYOTA HILUX 2024

Giá xe Toyota HILUX 2024 từ 668 triệu – 999 triệu đồng

BẢNG GIÁ NIÊM YẾT XE TOYOTA HILUX 2024

HILUX 2.4 MT 4x4

Giá bán: 668.000.000 VND

(Chưa bao gồm khuyến mãi)

HILUX 2.4 AT 4x2

Giá bán: 706.000.000 VND

(Chưa bao gồm khuyến mãi)

HILUX 2.8 AT ADVENTURE 4x4

Giá bán: 999.000.000 VND

(Chưa bao gồm khuyến mãi)

ƯU ĐÃI KÈM KHUYẾN MÃI THÁNG 10/2024

Giảm trừ giá xe (tùy dòng xe)

Tặng 1 năm BHTV (tùy dòng xe)

Tặng phụ kiện lắp đặt chính hãng.

Tặng gói bảo hành 5 năm hoặc 150.000km.

• Trả góp lãi suất từ 5,99%/năm (chỉ áp dụng cho khách hàng đặt cọc xe và làm hồ sơ trả góp trong tháng 10/2024)

• Mua xe trả góp trả trước tối thiểu 180 triệu đăng ký xong thủ tục.

• Hỗ trợ đăng ký đăng kiểm ra biển trong ngày.

(Lưu ý: Chương trình giảm giá chỉ áp dụng cho khách hàng đặt cọc trước)

• Liên hệ ngay tư vấn bán hàng Mr. Lâm để được tư vấn mua xe, đặt xe và mọi thủ tục liên quan đến trả góp, đăng ký đăng kiểm.

• Hotline bán hàng: 0877.66.6262 (Mr. Lâm – PTKD)

HỒ SƠ TRẢ GÓP CẦN CHUẨN BỊ

Hồ sơ thân nhân:

– Ảnh chụp CCCD 2 mặt.

– Nếu kết hôn thì cung cấp giấy đăng ký kết hôn và ảnh chụp CCCD của vợ và chồng

– Nếu độc thân hoặc ly hôn thì cung cấp giấy độc thân của Phường/Xã nơi cư trú

Hồ sơ chứng minh thu nhập:

– Ảnh chụp hợp đồng lao động có thời hạn tối thiểu 1 năm

– Ảnh chụp sao kê bảng lương 3 tháng gần nhất qua ngân hàng hoặc Giấy xác nhận lương có dấu mộc đỏ của công ty đang làm.

– Nếu có Công ty (kinh doanh) riêng thì cung cấp giấy đăng ký kinh doanh và bảng báo cáo tài chính công ty

=> Các trường hợp không giống như trên, chúng tôi sẽ hỗ trợ tối đa và linh động tìm giải pháp khác để giải ngân nhanh.

• Liên hệ ngay: 0877.666.262 (Mr.Lâm – PTKD) để được hỗ trợ làm thủ tục trả góp.

 

LẤY GIÁ ƯU ĐÃI TỪ TOYOTA

Quý khách hàng hãy điền thông tin dưới đây để nhận báo giá ƯU ĐÃI mới nhất sau 2 PHÚT từ Toyota Ninh Bình

GIÁ LĂN BÁNH TOYOTA HILUX 2024

Dưới đây là bảng giá niêm yết và giá lăn bánh Toyota HILUX 2024 tham khảo

Lưu ý: Phiên bản màu trắng ngọc trai +8 triệu so với các màu khác

PHIÊN BẢN XEGIÁ NIÊM YẾTGIÁ LĂN BÁNHMUA XE TRẢ GÓP
Hilux 2.4 MT 4×4668 Triệu VNĐLiên Hệ: 0877.66.6262Liên Hệ: 0877.66.6262
Hilux 2.4 AT 4×2706 Triệu VNĐLiên Hệ: 0877.66.6262Liên Hệ: 0877.66.6262
Hilux 2.8 AT 4×4999 Triệu VNĐLiên Hệ: 0877.66.6262Liên Hệ: 0877.66.6262

Để biết thêm chi tiết về giá lăn bánh và các phương thức mua xe trả góp, vui lòng liên hệ số điện thoại: 0877.66.6262.

Mục lục bài viết

NGOẠI THẤT SANG TRỌNG ẤN TƯỢNG

Thiết kế bên ngoài của Toyota Innova Cross hoàn toàn lột xác, hướng tới sự mạnh mẽ, trẻ trung, năng động vốn có trên những chiếc SUV đô thị. Triết lý này được thể hiện ngay từ khu vực mặt tiền với cụm lưới tản nhiệt hình lục giác, viền dưới mạ crom. Nối liền với đó là hệ thống đèn trước full-LED. Dải LED định vị ban ngày kiêm đèn xi-nhan nay được đặt thấp xuống dưới, ngay phía trên khe gió giả..

Đầu xe

Lưới tản nhiệt hình thang kết hợp với cấu trúc tổ ong tạo nên diện mạo mạnh mẽ và thể thao, khẳng định cá tính và bản lĩnh người lái.

Thân xe

Đường dập nổi bắt đầu từ mép cụm đèn trước , chạy dọc thân xe kết hợp với đường dập ở phía dưới cửa xe nhấn mạnh dáng vẻ mạnh mẽ đầy xúc cảm của HILUX . Đặc biệt hơn , hốc bánh xe lớn và liền khối với thân xe tạo nên một tổng thể vô cùng vững chãi và mạnh mẽ , sẵn sàng cho chủ nhân chinh phục mọi địa hình.

Mâm xe

Được trang bị mâm đúc hợp kim 6 chấu đơn mang đậm phong cách thể thao, cho vẻ đẹp mạnh mẽ trong từng chuyển động.

Cụm đèn trước

Hệ thống đèn sử dụng công nghệ LED chiếu sáng tối ưu tạo diện mạo mới hài hòa hơn.

Cụm đèn sau

Thiết kế dải LED mỏng kéo dài theo chiều ngang cho tổng thể sắc nét và thu hút.

Đuôi xe

Đuôi xe nổi bật nhờ bề mặt bắt sáng cùng thiết kế hình thang khỏe khoắn

Thùng xe

Hỗ trợ đóng mở thùng sau cùng thể tích thùng lớn

LẤY GIÁ ƯU ĐÃI TỪ TOYOTA

Quý khách hàng hãy điền thông tin dưới đây để nhận báo giá ƯU ĐÃI mới nhất sau 2 PHÚT từ Toyota Ninh Bình

NỘI THẤT RỘNG RÃI, TIỆN NGHI

Tay lái

Vô lăng được thiết kế 3 chấu bọc da cao cấp tích hợp các nút bấm tiện lợi cho thao tác mượt mà hơn.

Màn hình hiển thị

Thiết kế màn hình với chế độ hiển thị trực quan, rõ nét các thông số cần thiết hỗ trợ người lái vận hành trơn tru.

Ghế lái

Ghế lái chỉnh cơ 6 hướng giúp linh hoạt chỉnh vị trí ngồi phù hợp với cơ thể, tiện lợi khi sử dụng, tránh căng thẳng khi ngồi trong thời gian dài.

Cần số

Bố trí thuận tiện cho người lái, có 2 lựa chọn số sàn và số tự động cho KH lựa chọn

Màn hình giải trí

Màn hình giải trí cảm ứng 7inch trên bản số sàn và 9inch trên bản số tự động với khả năng kết nối điện thoại thông minh thông qua bluetooth, apple carplay hoặc android auto mang lại sự tiện nghi hàng đầu.

Hệ thống điều hòa

Hệ thống điều hòa mát sâu của Toyota

Chìa khóa

Chìa khóa thông minh kết hợp chìa khóa cơ mang đến cảm giác thể thao mạnh mẽ

Gương chiếu hậu ngoài

Chức năng điều chỉnh điện/ Power adjust trang bị trên bản MT và bản AT 4×4 có thêm Chức năng gập điện/ Power fold 

ĐỘNG CƠ VÀ VẬN HÀNH

Động cơ

Động cơ Diezen với công nghệ Turbo tăng áp và công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp giúp điều chỉnh chính xác tỷ lệ khi nhiên liệu, góp phần tối ưu hóa công suất động cơ và tiêu hao nhiên liệu.

Hệ thống treo

Hệ thống treo trước và sau được tối ưu hóa nhằm đem đến độ ổn định và khả năng kiểm soát hành trình vượt trội.

Hộp số tự động 6 cấp

Hộp số tự động 6 cấp mới được thiết kế thông minh hơn giúp HILUX vận hành hiệu quả và ít tiêu hao nhiên liệu. Hơn nữa, người lái có thể linh hoạt lựa chọn giữa chế độ ECO và POWER, vừa thân thiện môi trường vừa nâng cao trải nghiệm lái hiệu quả.

Cấu trúc khung gầm

Khung gầm vững chắc cùng thiết kế cấu tạo kiên cố giúp xe của bạn vừa bền bỉ vừa vận hành êm ái suốt chặng đường dài.

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

Khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga để khởi hành ngang dốc, hệ thống HAC sẽ tự động tác động phanh tới cả 4 bánh xe trong vòng khoảng 2 giây, nhờ đó giúp chiếc xe không bị trôi dốc và dễ dàng khởi hành hơn.

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)

Hệ thống TRC tác động lên áp suất phanh ở mỗi bánh xe, nhờ đó giúp chiếc xe có thể dễ dàng tăng tốc và khởi hành trên đường trơn trượt.

TRANG BỊ AN TOÀN NỔI BẬT

Túi khí

Hilux được trang bị hệ thống túi khí nhằm đảm bảo an toàn cho mọi hành khách trên xe, bao gồm: hành khách phía trước, túi khí đầu gối cho người lái, túi khí bên hông ghế trước và túi khí rèm cho ghế trước và sau.

Móc ghế an toàn (ISOFIX)

Cho phép tháo lắp, điều chỉnh và cố định ghế trẻ em giúp ba mẹ có thể hoàn toàn yên tâm khi chở bé đi tới bất cứ đâu.

Dây đai an toàn ELR 3 điểm

Tất cả các ghế (bao gồm cả ghế giữa hàng ghế phía sau) đều được trang bị dây an toàn ELR 3 điểm vì sự an toàn của mọi hành khách đề được quan tâm tỉ mỉ bởi HILUX.

Hệ thống cân bằng điện tử VSC

Giúp chống trượt bánh trước hoặc sau khi vào cua bằng cách giảm công suất động cơ và tác dụng lực phanh tự động vào bánh xe.

Hệ thống kiểm soát kéo rơ moóc TSC

Khi kéo rơ moóc, hệ thống sẽ phát hiện sự lắc lư của rơ moóc và giúp triệt tiêu nó bằng cách kiểm soát phanh và đầu ra của động cơ.

Cảm biến khoảng cách

HILUX mới được trang bị tới 6 cảm biến phát hiện vật thể xung quanh ở cự li gần, giúp cảnh báo trước những va chạm đột ngột khi xe lăn bánh.

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ SO SÁNH 3 PHIÊN BẢN TOYOTA HILUX 2024

Thông SốHilux 2.4 4×4 MTHilux 2.4 4×2 ATHilux 2.8 4×4 AT Adventure
KÍCH THƯỚC – TRỌNG LƯỢNG / DIMENSION – WEIGHT   
Kích thước tổng thể / Overall Dimension (Dài x Rộng x Cao / L x W x H)5325 x 1855 x 1815 mm5325 x 1855 x 1815 mm5325 x 1900 x 1815 mm
Chiều dài cơ sở / Wheelbase3085 mm3085 mm3085 mm
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance286 mm286 mm286 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu / Minimum turning radius6,4 m6,4 m6,4 m
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capacity80 L80 L80 L
ĐỘNG CƠ – VẬN HÀNH / ENGINE – PERFORMANCE   
Loại / TypeĐộng cơ tăng áp 2GD-FTV / Turbo engine 2GD-FTVĐộng cơ tăng áp 2GD-FTV / Turbo engine 2GD-FTVĐộng cơ tăng áp 1GD-FTV / Turbo engine 1GD-FTV
Dung tích xy lanh / Displacement2393 cc2393 cc2755 cc
Công suất tối đa / Max output(110) 148/3400 kW/HP/rpm(110) 148/3400 kW/HP/rpm(150) 201/3000-3400 kW/HP/rpm
Mô men xoắn tối đa / Max torque400/1600-2000 Nm/rpm400/1600-2000 Nm/rpm500/1600-2800 Nm/rpm
Tiêu chuẩn khí thải / Emission standardEuro 5Euro 5Euro 5
Chế độ lái (công suất cao/ tiết kiệm nhiên liệu) / Drive mode (Power/Eco)Không có / WithoutKhông có / WithoutCó / With
Hệ thống truyền động / DrivetrainDẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử / Part-time 4WD, electronic transfer switchDẫn động cầu sau / RWDDẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử / Part-time 4WD, electronic transfer switch
Hộp số / Transmission TypeSố sàn 6 cấp / 6MTSố tự động 6 cấp / 6ATSố tự động 6 cấp / 6AT
Hệ thống treo / SuspensionTrước / Front: Tay đòn kép / Double wishbone; Sau / Rear: Nhíp lá / Leaf springTrước / Front: Tay đòn kép / Double wishbone; Sau / Rear: Nhíp lá / Leaf springTrước / Front: Tay đòn kép / Double wishbone; Sau / Rear: Nhíp lá / Leaf spring
Vành & lốp xe / Tire & wheelMâm đúc / Alloy; 265/65R17Mâm đúc / Alloy; 265/65R17Mâm đúc / Alloy; 265/60R18
Phanh / BrakeTrước / Front: Đĩa thông gió / Ventilated disc; Sau / Rear: Tang trống / DrumTrước / Front: Đĩa thông gió / Ventilated disc; Sau / Rear: Tang trống / DrumTrước / Front: Đĩa thông gió / Ventilated disc; Sau / Rear: Tang trống / Drum
NGOẠI THẤT / EXTERIOR   
Cụm đèn trước / HeadlampHalogen phản xạ đa hướng / Halogen multi reflectorHalogen phản xạ đa hướng / Halogen multi reflectorLED dạng thấu kính / LED Projector
Đèn chiếu sáng ban ngày / DRLKhông có / WithoutKhông có / WithoutLED
Hệ thống điều khiển đèn tự động / Auto light controlKhông có / WithoutKhông có / WithoutCó / With
Hệ thống cân bằng góc chiếu / Headlamp leveling systemKhông có / WithoutKhông có / WithoutTự động / Auto
Chế độ đèn chờ dẫn đường / Follow me homeCó / WithCó / WithCó / With
Gương chiếu hậu ngoài / Outer mirrorChức năng điều chỉnh điện / Power adjust: Có / With; Chức năng gập điện / Power fold: Không có / WithoutChức năng điều chỉnh điện / Power adjust: Có / With; Chức năng gập điện / Power fold: Không có / WithoutChức năng điều chỉnh điện / Power adjust: Có / With; Chức năng gập điện / Power fold: Có / With
NỘI THẤT / INTERIOR   
Tay lái / Steering wheelLoại tay lái / Type: 3 chấu / 3 spokes; Chất liệu / Material: Urethane; Nút bấm điều khiển tích hợp / Steering switch: Không có / WithoutLoại tay lái / Type: 3 chấu / 3 spokes; Chất liệu / Material: Urethane; Nút bấm điều khiển tích hợp / Steering switch: Không có / WithoutLoại tay lái / Type: 3 chấu / 3 spokes; Chất liệu / Material: Bọc da / Leather; Nút bấm điều khiển tích hợp / Steering switch: Có / With
Gương chiếu hậu trong / Inner mirror2 chế độ ngày và đêm / Day & night2 chế độ ngày và đêm / Day & nightChống chói tự động / EC
GHẾ / SEATING   
Chất liệu bọc ghế / MaterialNỉ / FabricNỉ / FabricDa / Leather
Điều chỉnh ghế lái / Driver’s seatChỉnh tay 4 hướng / 4 ways manualChỉnh tay 4 hướng / 4 ways manualChỉnh điện 8 hướng / 8 ways power
TIỆN ÍCH / UTILITIES & COMFORT   
Hệ thống điều hòa / Air conditionerThường / ManualThường / ManualTự động 2 vùng / Dual Auto
Hộp làm mát / Cool boxCó / WithCó / WithCó / With
Hệ thống âm thanh / AudioMàn hình giải trí đa phương tiện / Display: Cảm ứng 7” / 7” touch screen; Số loa / Number of speaker: 4 loa / 4 speakers; Kết nối / Connection: USB + Bluetooth; Hệ thống đàm thoại rảnh tay / Hands-free system: Có / With; Kết nối điện thoại thông minh / Smart connect: Có / WithMàn hình giải trí đa phương tiện / Display: Cảm ứng 7” / 7” touch screen; Số loa / Number of speaker: 4 loa / 4 speakers; Kết nối / Connection: USB + Bluetooth; Hệ thống đàm thoại rảnh tay / Hands-free system: Có / With; Kết nối điện thoại thông minh / Smart connect: Có / WithMàn hình giải trí đa phương tiện / Display: Cảm ứng 9” / 9” touch screen; Số loa / Number of speaker: 9 loa JBL (1 loa siêu trầm) / 9 JBLs (1 sub woofer); Kết nối / Connection: USB + Bluetooth; Hệ thống đàm thoại rảnh tay / Hands-free system: Có / With; Kết nối điện thoại thông minh / Smart connect: Có, không dây / With, wireless
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm / Smart key & push startKhông có / WithoutKhông có / WithoutCó / With
Khóa cửa điện / Power door lockCó / WithCó / WithCó, tự đông theo tốc độ / With, auto speed door lock
Chức năng khóa cửa từ xa / Wireless Door LockCó / WithCó / WithCó / With
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window4 cửa (1 chạm, chống kẹt bên người lái) / 4 windows (1 touch auto, jam protection for driver window)4 cửa (1 chạm, chống kẹt bên người lái) / 4 windows (1 touch auto, jam protection for driver window)4 cửa (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa) / 4 windows (1 touch auto, jam protection for all window)
Hệ thống điều khiển hành trình / Cruise controlKhông có / WithoutKhông có / WithoutCó / With
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG / ACTIVE SAFETY   
Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense / Toyota Safety SenseKhông có / WithoutKhông có / WithoutCó / With
Cảnh báo tiền va chạm / PCSKhông có / WithoutKhông có / WithoutCó / With
Cảnh báo chệch làn đường / LDAKhông có / WithoutKhông có / WithoutCó / With
Điều khiển hành trình chủ động / DRCCKhông có / WithoutKhông có / WithoutCó / With
Hệ thống chống bó cứng phanh / ABSCó / WithCó / WithCó / With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / BACó / WithCó / WithCó / With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / EBDCó / WithCó / WithCó / With
Hệ thống cân bằng điện tử / VSCCó / WithCó / WithCó / With
Hệ thống kiểm soát lực kéo / TRCCó / WithCó / WithCó / With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / HACCó / WithCó / WithCó / With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo / DACKhông có / WithoutKhông có / WithoutCó / With
Đèn báo phanh khẩn cấp / EBSCó / WithCó / WithCó / With
Hệ thống cảnh báo điểm mù & cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau / BSM & RCTAKhông có / WithoutKhông có / WithoutCó / With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking sensorsKhông có / WithoutKhông có / WithoutGóc trước, Góc sau, Sau / Front corner, Rear corner, Rear
Camera lùi / Back cameraKhông có / WithoutKhông có / WithoutCamera 360 / PVM
AN TOÀN BỊ ĐỘNG / PASSIVE SAFETY   
Túi khí / SRS airbagTúi khí người lái & hành khách phía trước / Driver & Front passenger: Có / With; Túi khí bên hông phía trước / Front side: Có / With; Túi khí rèm / Curtain: Có / With; Túi khí đầu gối người lái / Driver’s knee: Có / WithTúi khí người lái & hành khách phía trước / Driver & Front passenger: Có / With; Túi khí bên hông phía trước / Front side: Có / With; Túi khí rèm / Curtain: Có / With; Túi khí đầu gối người lái / Driver’s knee: Có / WithTúi khí người lái & hành khách phía trước / Driver & Front passenger: Có / With; Túi khí bên hông phía trước / Front side: Có / With; Túi khí rèm / Curtain: Có / With; Túi khí đầu gối người lái / Driver’s knee: Có / With

ĐĂNG KÝ LÁI THỬ MIỄN PHÍ

Quý khách hàng hãy điền thông tin dưới đây để lên lịch hẹn lái thử hoàn toàn miễn phí từ Toyota Ninh Bình

Chat Zalo ⚡ Nhanh chóng
Messenger 💬 Chậm hơn
Gọi ngay 📞 0877.66.6262
error: Content is protected !!

GIÁ LĂN BÁNH VÀ CHÍNH SÁCH GIẢM GIÁ

Mình hãy điền thông tin dưới đây để nhận báo giá GIÁ LĂN BÁNH sau 5 PHÚT từ Toyota Ninh Bình

ĐĂNG KÝ LÁI THỬ XE TOYOTA MIỄN PHÍ

Quý khách hàng hãy điền thông tin dưới đây để đại lý Toyota Ninh Bình lên lịch hẹn lái thử với quý khách!